S9S08SG4E2CTJ vs S9S08SG8E2CTJ So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S08SG4E2CTJ bằng NXP Semiconductors và S9S08SG8E2CTJ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S08SG4E2CTJ S9S08SG4E2CTJ - 8-bit MCU, 4KB Flash, 40MHz, TSSOP-20 | NXP

S9S08SG4E2CTJ - 8-bit MCU, 4KB Flash, 40MHz, TSSOP-20 | NXP

S9S08SG4E2CTJ ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S08SG8E2CTJ S9S08SG8E2CTJ - 8-bit S08 MCU 8KB Flash 40MHz | NXP

S9S08SG8E2CTJ - 8-bit S08 MCU 8KB Flash 40MHz | NXP

S9S08SG8E2CTJ ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S08SG4E2CTJ S9S08SG8E2CTJ
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core HCS08 (8-bit) —
CPU Clock (max) 40 MHz (36 MHz above 125 °C) —
Program Memory (Flash) 4 KB (4K x 8) —
RAM 256 B —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C
Hộp 20-pin TSSOP 20-TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 —
I/O Ports [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] —
Interrupt Sources Up to 32 —
ADC Yes (on-chip, channels TBD) —
Communication SCI (LIN-capable), SPI, I2C —
Timers TPM, RTI —
Low-Power Mode STOP mode —
Debug Background Debug Mode (BGND) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — S08
Core Size — 8-Bit
Maximum Clock Speed — 40 MHz
Program Memory Size — 8KB (8K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 512 x 8 (512 B)
EEPROM — -
Connectivity — I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 16
Qualification — Automotive Qualified
ADC Resolution — 10-bit
Series — S08SG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá