S9S08SG4E2VTG vs S9S08DZ60F2MLHR So sánh
So sánh chi tiết song song của S9S08SG4E2VTG bằng NXP Semiconductors và S9S08DZ60F2MLHR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
S9S08SG4E2VTG - 8-bit S08 MCU, 4KB Flash, 40MHz | NXP
S9S08SG4E2VTG ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
S9S08DZ60F2MLHR - 8-bit S08 MCU 60KB Flash 40MHz | NXP
S9S08DZ60F2MLHR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | S9S08SG4E2VTG | S9S08DZ60F2MLHR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | HCS08 (S08 family) | HCS08 (S08) 8-bit CISC |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit | — |
| Program Memory (Flash) | 4 KB (4K x 8) | 60 KB (60K x 8) |
| RAM | 256 B | 2 KB [DATA_NEEDED: exact value] |
| Maximum CPU Clock | 40 MHz (50 MHz internal) | — |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +105 °C | — |
| Hộp | 16-TSSOP (VTG) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| GPIO Count | 14 (max for family) | — |
| ADC | 10-bit, up to 8 channels | 12-bit SAR [DATA_NEEDED: channel count] |
| Timers | MTIM, RTI, TPM | — |
| Communication Interfaces | SCI (UART), SPI, I2C | — |
| Interrupt Sources | Up to 32 | — |
| Instruction Set | HC08 with BGND extension | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor listings) |
| Automotive Qualified | Yes (per family datasheet) | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 40 MHz |
| EEPROM | — | [DATA_NEEDED: exact value] |
| Operating Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Số chân | — | 64 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (automotive) |
| CAN Controller | — | 1 x CAN 2.0 A/B (MSCAN) |
| LCD Driver | — | Yes, integrated segment LCD driver |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | [DATA_NEEDED] |