S9S12DG12F1MFUE vs MC9S12C64MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12DG12F1MFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C64MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12DG12F1MFUE S9S12DG12F1MFUE - S12 16-bit MCU 128KB Flash, 25MHz Auto QFP-80

S9S12DG12F1MFUE - S12 16-bit MCU 128KB Flash, 25MHz Auto QFP-80

S9S12DG12F1MFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S12C64MFUE MC9S12C64MFUE - 16-bit HCS12 MCU 64KB Flash QFP-80 | NXP

MC9S12C64MFUE - 16-bit HCS12 MCU 64KB Flash QFP-80 | NXP

MC9S12C64MFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12DG12F1MFUE MC9S12C64MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS12 (CPU12) HCS12 (CPU12)
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit 16 bit
Program Memory Size 128 KB 64 KB Flash
Program Memory Type Flash —
Maximum CPU Frequency 25 MHz —
RAM Size 8 KB 4 KB
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count per QFP-80] —
ADC 2x 8-channel, 10-bit —
Timer 8-channel IC/OC enhanced capture timer —
SCI 2x asynchronous serial communications interface —
CAN Module [DATA_NEEDED: CAN presence per datasheet] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 degC to +125 degC —
Hộp QFP-80 (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualified AEC-Q100 (per product page) —
Lead Free / RoHS Lead Free, RoHS compliant —
EEPROM Size — 1 KB
Maximum Clock Speed — 50 MHz (internal); 25 MHz bus
Điện áp cung cấp — 2.97 V to 5.5 V
I/O Pins — 31
Package Type — 80-pin LQFP (QFP-80)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
On-chip Voltage Regulator — Yes (bandgap-based Vreg)
PLL — Yes
Communication Interfaces — SCI, SPI, IIC, CAN
Debug Interface — BDM (Background Debug Mode)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá