S9S12DG12F1VFUE vs S9S12DG12F1MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12DG12F1VFUE bằng NXP Semiconductors và S9S12DG12F1MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12DG12F1VFUE S9S12DG12F1VFUE - 16-Bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

S9S12DG12F1VFUE - 16-Bit 25MHz 128KB Flash MCU | NXP

S9S12DG12F1VFUE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
S9S12DG12F1MFUE S9S12DG12F1MFUE - S12 16-bit MCU 128KB Flash, 25MHz Auto QFP-80

S9S12DG12F1MFUE - S12 16-bit MCU 128KB Flash, 25MHz Auto QFP-80

S9S12DG12F1MFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12DG12F1VFUE S9S12DG12F1MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core HCS12 S12 core HCS12 (CPU12)
Architecture 16-bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Flash Program Memory 128 KB (128K x 8) —
RAM 8 KB —
EEPROM 2 KB —
Number of I/O 59 —
Connectivity CANbus, I²C, SCI, SPI —
Serial Communications Interfaces 2 asynchronous SCI interfaces —
Analog-to-Digital Converters 2 converters, 8 channels each, 10-bit —
Timer 8-channel IC/OC enhanced capture timer 8-channel IC/OC enhanced capture timer
Peripherals PWM and watchdog timer —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C —
Automotive Qualification Automotive qualified —
Hộp 80-pin QFP, 14 mm x 14 mm QFP-80 (14x14 mm)
Package Code HQFP —
Kiểu lắp đặt Gull-wing surface mount Surface Mount
JESD-609 Code e3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
AEC-Q100 Status [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Program Memory Size — 128 KB
Program Memory Type — Flash
Maximum CPU Frequency — 25 MHz
RAM Size — 8 KB
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: GPIO count per QFP-80]
ADC — 2x 8-channel, 10-bit
SCI — 2x asynchronous serial communications interface
CAN Module — [DATA_NEEDED: CAN presence per datasheet]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 degC to +125 degC
Automotive Qualified — AEC-Q100 (per product page)
Lead Free / RoHS — Lead Free, RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá