S9S12DG25F0MPVE vs MC9S12DG128MPV So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12DG25F0MPVE bằng NXP Semiconductors và MC9S12DG128MPV bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12DG25F0MPVE S9S12DG25F0MPVE - 16-bit MCU, 256KB Flash, 25MHz, AEC-Q100 | NXP

S9S12DG25F0MPVE - 16-bit MCU, 256KB Flash, 25MHz, AEC-Q100 | NXP

S9S12DG25F0MPVE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12DG128MPV MC9S12DG128MPV - 16-bit HCS12 MCU 128KB Flash 112-LQFP | NXP

MC9S12DG128MPV - 16-bit HCS12 MCU 128KB Flash 112-LQFP | NXP

MC9S12DG128MPV Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12DG25F0MPVE MC9S12DG128MPV
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Core Processor HCS12 HCS12
Core Size 16-Bit 16-Bit
CPU Speed 25 MHz —
Program Memory Type FLASH FLASH
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) 128KB (128K x 8)
EEPROM Size 4 KB (4K x 8) 2K x 8
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size in KB] 8K x 8
Number of I/O 91 91
Connectivity CANbus, I²C, SCI, SPI CANbus, I2C, SCI, SPI
Peripherals PWM, WDT PWM, WDT
ADC 2x 8-channel, 10-bit —
Timers 8-channel IC/OC Enhanced Capture Timer —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp / Vỏ 112-LQFP (20 x 20 mm) 112-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 Qualified —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Architecture — CISC
Speed — 25 MHz
ADC Resolution — 10-bit
Điện áp cung cấp — 2.5V / 5V
Part Status — Obsolete
Series — HCS12 (MC9S12D family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá