S9S12G96F0MLH vs MC9S12DT256CPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12G96F0MLH bằng NXP Semiconductors và MC9S12DT256CPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12G96F0MLH S9S12G96F0MLH - 16-bit 96KB Flash 25MHz S12G MCU | NXP

S9S12G96F0MLH - 16-bit 96KB Flash 25MHz S12G MCU | NXP

S9S12G96F0MLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S12DT256CPVE MC9S12DT256CPVE - 16-bit HCS12 MCU 256KB Flash | NXP LQFP-112

MC9S12DT256CPVE - 16-bit HCS12 MCU 256KB Flash | NXP LQFP-112

MC9S12DT256CPVE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12G96F0MLH MC9S12DT256CPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core HCS12 / CPU12 (16-bit CISC) —
Family S12G —
Program Flash 96 KB (96K x 8) —
RAM [DATA_NEEDED: exact SRAM size in KB] —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size in bytes] —
Maximum CPU Frequency 25 MHz —
Supply Voltage (VDDx) 3.13 V to 5.5 V (single 3.3V or 5V supply) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) -40C to +85C (industrial, per 'P' suffix family)
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm, 0.5 mm pitch) 112-pin LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing leads) Surface Mount
AEC-Q100 Qualified (automotive) —
Communication Controllers 1x msCAN 2.0A/B, 1x SCI (LIN-capable) —
ADC 8/10-bit successive approximation ADC 2x 8-channel, 10-bit
Timers / PWM PWM-6 (6-channel 8-bit PWM) —
GPIO Count [DATA_NEEDED: total GPIO count] —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) BDM (Background Debug Mode)
Internal Voltage Regulator Yes (VREG-controlled core logic) —
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status from manufacturer]
Lead-Free Yes —
Core Processor — HCS12 (CPU12 CISC)
Core Size — 16-bit
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) Flash
RAM Size — 12 KB
EEPROM Size — 4 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 16-bit
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 2.75 V (core), 5 V I/O tolerant typical
Number of I/O Pins — 91
PWM Channels — 8 channels
Connectivity — CAN, I2C, SCI (UART), SPI
Timers — 8-channel Enhanced Capture Timer (ECT)
Watchdog — COP (Computer Operating Properly) watchdog

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá