S9S12G96F0MLH vs S9S12G64F0MLH So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12G96F0MLH bằng NXP Semiconductors và S9S12G64F0MLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12G96F0MLH S9S12G96F0MLH - 16-bit 96KB Flash 25MHz S12G MCU | NXP

S9S12G96F0MLH - 16-bit 96KB Flash 25MHz S12G MCU | NXP

S9S12G96F0MLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12G64F0MLH S9S12G64F0MLH - 16-bit S12 MCU, 64KB Flash, 25MHz, Automotive | NXP

S9S12G64F0MLH - 16-bit S12 MCU, 64KB Flash, 25MHz, Automotive | NXP

S9S12G64F0MLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12G96F0MLH S9S12G64F0MLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS12 / CPU12 (16-bit CISC) HCS12 CISC
Family S12G —
Program Flash 96 KB (96K x 8) —
RAM [DATA_NEEDED: exact SRAM size in KB] —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size in bytes] —
Maximum CPU Frequency 25 MHz —
Supply Voltage (VDDx) 3.13 V to 5.5 V (single 3.3V or 5V supply) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive grade) -40 C to +125 C (Automotive)
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm, 0.5 mm pitch) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Gull-Wing leads) Surface Mount
AEC-Q100 Qualified (automotive) Qualified (Automotive Grade)
Communication Controllers 1x msCAN 2.0A/B, 1x SCI (LIN-capable) —
ADC 8/10-bit successive approximation ADC 12 channels x 10-bit
Timers / PWM PWM-6 (6-channel 8-bit PWM) —
GPIO Count [DATA_NEEDED: total GPIO count] —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Internal Voltage Regulator Yes (VREG-controlled core logic) —
Cấp MSL MSL3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Product Type — 16-bit Microcontroller (MCU)
Program Memory Size — 64 KB (64K x 8) Flash
RAM Size — 4 KB (4K x 8)
EEPROM Size — 2 KB (2K x 8)
Maximum CPU Clock — 25 MHz
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 3.13 V to 5.5 V
Number of I/O — 54
Communication Interfaces — CAN, IrDA, LIN, SCI, SPI
Oscillator Type — Internal (external crystal optional)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá