S9S12GN16F1VLC vs MC9S08LH36CLK So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12GN16F1VLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08LH36CLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12GN16F1VLC S9S12GN16F1VLC - 16-Bit 25MHz S12G MCU 16KB Flash | NXP

S9S12GN16F1VLC - 16-Bit 25MHz S12G MCU 16KB Flash | NXP

S9S12GN16F1VLC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08LH36CLK MC9S08LH36CLK - 8-bit S08 MCU 40MHz 36KB Flash | NXP

MC9S08LH36CLK - 8-bit S08 MCU 40MHz 36KB Flash | NXP

MC9S08LH36CLK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12GN16F1VLC MC9S08LH36CLK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture HCS12 (16-bit CISC) —
CPU Frequency 25 MHz 40 MHz
Program Memory (Flash) 16 KB —
RAM 2 KB —
Operating Voltage 3.3 V / 5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 80-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Interfaces CAN, LIN/SAE J2602, SCI, SPI, I2C —
ADC 10-bit —
Timer Module 8-channel TIM (PWM/capture/compare) —
Automotive Qualification AEC-Q100 —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Flash ECC Yes —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Core Processor — S08
Core Size — 8-Bit
Bus Frequency (per distributor listing) — 16 MHz
Flash Memory — 36 KB (36K x 8)
Supply Voltage Range — 2.1 V to 3.6 V
Number of I/O — 37
Program Memory Type — FLASH
Operating Voltage at Reduced Speed — 2.1 V (up to 20 MHz, per family datasheet)
Lifecycle Stage — ACTIVE (per parametric source)
Temperature Range — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripheral set detail]
Package Body Dimensions — 14 mm x 14 mm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá