S9S12GN48F0CLH vs S9S12G96F0MLH So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12GN48F0CLH bằng NXP Semiconductors và S9S12G96F0MLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12GN48F0CLH S9S12GN48F0CLH - 16-bit S12 MCU, 48KB Flash, 25MHz, 64-LQFP | NXP

S9S12GN48F0CLH - 16-bit S12 MCU, 48KB Flash, 25MHz, 64-LQFP | NXP

S9S12GN48F0CLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12G96F0MLH S9S12G96F0MLH - 16-bit 96KB Flash 25MHz S12G MCU | NXP

S9S12G96F0MLH - 16-bit 96KB Flash 25MHz S12G MCU | NXP

S9S12G96F0MLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12GN48F0CLH S9S12G96F0MLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS12 (CISC, 16-bit) HCS12 / CPU12 (16-bit CISC)
Family S12G S12G
Program Memory 48 KB Flash —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] [DATA_NEEDED: exact SRAM size in KB]
CPU Clock 25 MHz —
Operating Voltage 3.3 V / 5 V —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10 x 10 mm, 0.5 mm pitch)
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull-Wing leads)
Communication Interfaces CAN (msCAN), LIN/SAE J2602 (SCI) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +125 C (automotive grade)
Qualification Automotive Qualified —
ADC Channels [DATA_NEEDED: ADC channel count] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] [DATA_NEEDED: total GPIO count]
On-chip Voltage Regulator Yes (5V to 3.3V core) —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) BDM (Background Debug Mode)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Program Flash — 96 KB (96K x 8)
EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size in bytes]
Maximum CPU Frequency — 25 MHz
Supply Voltage (VDDx) — 3.13 V to 5.5 V (single 3.3V or 5V supply)
AEC-Q100 — Qualified (automotive)
Communication Controllers — 1x msCAN 2.0A/B, 1x SCI (LIN-capable)
ADC — 8/10-bit successive approximation ADC
Timers / PWM — PWM-6 (6-channel 8-bit PWM)
Internal Voltage Regulator — Yes (VREG-controlled core logic)
Cấp MSL — MSL3 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá