S9S12HN64J3VAA vs MC9S12H256VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12HN64J3VAA bằng NXP Semiconductors và MC9S12H256VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12HN64J3VAA S9S12HN64J3VAA - 16-bit S12 MCU, 64KB Flash, 50MHz, QFP-80 | NXP

S9S12HN64J3VAA - 16-bit S12 MCU, 64KB Flash, 50MHz, QFP-80 | NXP

S9S12HN64J3VAA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12HN64J3VAA MC9S12H256VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
CPU Core HCS12 (S12 core) —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Program Memory (Flash) 64 KB —
RAM 4 KB —
Maximum CPU Frequency 50 MHz —
Supply Voltage Range 2.5 V to 5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C —
Number of I/O Lines 85 —
Hộp QFP-80 (80-pin Quad Flat Package, gull wing) 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form GULL WING —
Package Code QFP —
Package Shape SQUARE —
Temperature Grade INDUSTRIAL / AUTOMOTIVE —
Automotive Qualification Yes (AEC-Q100) AEC-Q100
On-Chip ADC Yes (10/12-bit, multi-channel) —
Serial Interfaces SCI, SPI, I2C —
CAN Controller Yes (CAN 2.0) —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Core Processor — HCS12 CPU12
Core Size — 16-Bit
Core Architecture — CISC
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 256 KB (256K x 8) FLASH
Data RAM — 12 KB
EEPROM — 4 KB
Number of I/O Pins — 99
Điện áp cung cấp — 2.5 V core / 5 V I/O
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (automotive)
Connectivity — CANbus (2x), I2C, SCI, SPI
Peripherals — LCD driver, POR, PWM, WDT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá