S9S12HZ64J3CAL vs S912XEQ384J3CALR So sánh
So sánh chi tiết song song của S9S12HZ64J3CAL bằng NXP Semiconductors và S912XEQ384J3CALR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
S912XEQ384J3CALR - 16-bit 384KB Flash MCU, 112-LQFP | NXP (Tape & Reel)
S912XEQ384J3CALR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | S9S12HZ64J3CAL | S912XEQ384J3CALR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Product Type | 16-bit microcontroller | — |
| CPU Core | S12 core | — |
| Flash Memory | 64 KB | — |
| Tần số xung maksimum | 50 MHz | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | — |
| Temperature Grade | Industrial, -40 °C to +85 °C | — |
| Automotive Qualification | Automotive qualified | — |
| Hộp | 112-pin LQFP | 112-LQFP (20x20 mm) |
| Package Type | LQFP | — |
| Package Shape | Square | — |
| Terminal Form | Gull wing | GULL WING |
| Number of Terminals | 112 | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Original Brand | Freescale Semiconductor | — |
| Product Category | Microcontroller | — |
| Core Architecture | 16-bit | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage] | — |
| RAM Size | [DATA_NEEDED: RAM size] | 24 KB |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | 12-bit |
| Communication Peripherals | [DATA_NEEDED: communication peripherals] | — |
| Pinout | [DATA_NEEDED: complete pinout] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Status | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification grade] | — |
| Core | — | S12X (16-bit HCS12X family) |
| Bus Speed | — | 50 MHz |
| Program Memory (Flash) | — | 384 KB (384K x 8) |
| EEPROM Emulation | — | Yes (hardware-emulated EEE) |
| Number of I/O | — | 91 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| No. of Terminals | — | 112 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial, J grade) |
| ADC Conversion Time | — | 3 us |
| Co-Processor | — | XGATE peripheral co-processor |
| Memory Protection Unit | — | Yes (supervisor/user modes) |
| Peripherals | — | ECT, PIT, RTI |