S9S12HZ64J3VAL vs S9S12HZ128J3CAL So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12HZ64J3VAL bằng NXP Semiconductors và S9S12HZ128J3CAL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12HZ64J3VAL S9S12HZ64J3VAL - 16-bit MCU, 64KB Flash, 50MHz, LQFP-112 | NXP

S9S12HZ64J3VAL - 16-bit MCU, 64KB Flash, 50MHz, LQFP-112 | NXP

S9S12HZ64J3VAL ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
S9S12HZ128J3CAL S9S12HZ128J3CAL - 16-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

S9S12HZ128J3CAL - 16-Bit 50MHz 128KB MCU | NXP

S9S12HZ128J3CAL ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12HZ64J3VAL S9S12HZ128J3CAL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer Freescale Semiconductor / NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Part Series MCS12H (S12H Swordfish) —
Core Architecture S12 (16-bit CISC) —
CPU Core S12 —
Maximum CPU Clock 50 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +105C —
Automotive Qualified Yes —
Hộp LQFP-112 112-LQFP, 20 x 20 mm
Package Code LQFP —
Package Shape Square —
Terminal Form Gull Wing —
Number of Terminals 112 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Temperature Grade Industrial / Automotive —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Product Type — 16-bit microcontroller
Architecture — HCS12 S12 core
Maximum Clock Speed — 50 MHz
Flash Memory — 128 KB
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
I/O Ports — 85
Điện áp cung cấp hoạt động — 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Automotive Qualification — Automotive qualified
Flash Type — Flash
Core — S12
Supplier Description — HCS12 microcontroller
Trạng thái vòng đời — End of Life
REACH Status — unknown
Lead-Free Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá