S9S12VR48F2CLF vs MC9S08DZ48ACLF So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12VR48F2CLF bằng NXP Semiconductors và MC9S08DZ48ACLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12VR48F2CLF S9S12VR48F2CLF - 48KB Flash S12 MagniV MCU 25MHz | NXP

S9S12VR48F2CLF - 48KB Flash S12 MagniV MCU 25MHz | NXP

S9S12VR48F2CLF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12VR48F2CLF MC9S08DZ48ACLF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series S12VR MagniV —
Core Architecture HCS12 (S12 CISC) 16-bit —
CPU Speed 25 MHz —
Program Memory 48 KB Flash —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Operating Voltage 9 V to 15 V (12 V battery bus, with 5 V internal regulator) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C
Hộp 48-LQFP (7 x 7 mm) 48-LQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Integrated LIN PHY Yes (LIN 2.x physical interface) —
High-Side/Low-Side Drivers Yes (integrated relay/motor drivers) —
High-Voltage Inputs 12 V-tolerant switch inputs —
Internal Voltage Regulator (EVDD) Yes (5 V for sensor supply) —
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Processor — HCS08 (S08)
Core Size — 8-bit
Core Speed — 40 MHz (20 MHz bus)
Program Memory Size — 48 KB (48K x 8) Flash
RAM Size — 3 KB
EEPROM Size — 1.5 KB
Number of I/O — 39
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
A/D Channels — Up to 16 channels, 10/12-bit
LCD Driver — Yes (integrated)
MSCAN (CAN 2.0A/B) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá