S9S12XF384J2MLMR vs S912XEQ512J2MALR So sánh

So sánh chi tiết song song của S9S12XF384J2MLMR bằng NXP Semiconductors và S912XEQ512J2MALR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
S9S12XF384J2MLMR S9S12XF384J2MLMR - 16-bit S12X FlexRay MCU 384KB | NXP

S9S12XF384J2MLMR - 16-bit S12X FlexRay MCU 384KB | NXP

S9S12XF384J2MLMR ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
S912XEQ512J2MALR S912XEQ512J2MALR - 16-bit S12X MCU 512KB Flash LQFP-112 | NXP

S912XEQ512J2MALR - 16-bit S12X MCU 512KB Flash LQFP-112 | NXP

S912XEQ512J2MALR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số S9S12XF384J2MLMR S912XEQ512J2MALR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Processor S12X (CPU12), 16-bit —
Coprocessor XGATE —
Core Clock Up to 40 MHz (CPU12, per Microchip USA); device marketed at 50 MHz —
Flash Memory 384 KB —
RAM 24 KB —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Connectivity FlexRay controller; additional CAN/SCI/SPI peripherals [DATA_NEEDED: peripheral count] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply Voltage - conflicting: 1.72V-1.98V per Microchip USA vs 5V per Makat] 1.8 V (single supply per part number prefix)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Qualification Automotive Qualified —
Hộp 112-pin LQFP (QFP), S-PQFP-G112, square —
Terminal Pitch 0.65 mm —
Terminal Form Gull Wing —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Packaging Tape & Reel (T/R) —
Number of Terminals 112 —
Trạng thái RoHS unknown Compliant (per NXP product information)
Core Architecture — HCS12X (S12X) 16-bit CISC
Co-Processor — XGATE peripheral co-processor
Program Flash Memory — 512 KB
Emulated EEPROM Region — [DATA_NEEDED: exact bytes hardware-emulated]
On-chip RAM — 32 KB
Maximum Bus Frequency — 50 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Automotive Qualification — AEC-Q100 (per part suffix / PPAP documentation)
ADC Resolution — 12-bit
ADC Conversion Time — [DATA_NEEDED: conversion time spec]
Timer Modules — ECT, PIT, RTI
Memory Protection Unit — Yes (supervisor/user modes)
Package Type — LQFP-112 (gull wing)
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: body size 14x14 mm or 20x20 mm]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (SMT)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá