SAF-XC866-4FRI vs SAK-XC866-4FRI So sánh

So sánh chi tiết song song của SAF-XC866-4FRI bằng Infineon và SAK-XC866-4FRI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAF-XC866-4FRI SAF-XC866-4FRI - 8-Bit 86MHz XC800 MCU, 16KB Flash | Infineon

SAF-XC866-4FRI - 8-Bit 86MHz XC800 MCU, 16KB Flash | Infineon

SAF-XC866-4FRI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAF-XC866-4FRI SAK-XC866-4FRI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Family XC800 XC8xx XC800 / XC8xx
Core Architecture 8051-compatible 8-bit XC800 (8051-compatible CISC)
CPU Clock (max) 86 MHz —
Program Memory 16 KB Flash —
RAM 768 B —
Supply Voltage (core) 3 V —
Hộp PG-TSSOP-38 PG-TSSOP-38
Pins 38 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +125C (SAK automotive grade)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS Yes (compliant) —
Terminal Form Gull Wing —
Temperature Grade Industrial —
Part Status ACTIVE —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Program Memory Size — 16 KB (16K x 8) Flash
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Maximum Clock Speed — 26.67 MHz (per Mouser listing)
Điện áp cung cấp — 3 V to 5.5 V
Number of I/O — 19
ROM Type — Flash
ADC — On-chip (10-bit)
PWM Module — CCU6 Capture/Compare Unit 6
Communication Interfaces — SSC (SPI-compatible), UART, LIN
Watchdog Timer — Yes (on-chip)
Trạng thái RoHS — Compliant
Quality Grade — Automotive (SAK prefix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá