SAF-XC886CM-8FFI vs SAF-XC866-4FRI So sánh

So sánh chi tiết song song của SAF-XC886CM-8FFI bằng Infineon và SAF-XC866-4FRI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAF-XC866-4FRI SAF-XC866-4FRI - 8-Bit 86MHz XC800 MCU, 16KB Flash | Infineon

SAF-XC866-4FRI - 8-Bit 86MHz XC800 MCU, 16KB Flash | Infineon

SAF-XC866-4FRI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAF-XC886CM-8FFI SAF-XC866-4FRI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture XC800 8051-compatible 8-bit CPU 8051-compatible 8-bit
Series XC886/888CLM —
Program Memory (Flash) 32 KB —
RAM 1.75 KB 768 B
Maximum CPU Clock 48 MHz —
Điện áp cung cấp 3 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp PG-TQFP-48 PG-TSSOP-38
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Ports 13 —
CAN Controller CAN 2.0B active (on-chip, hardware frame buffering) —
LIN Support Yes (on-chip LIN) —
ROM Type Flash —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN, PLASTIC package per chipdig) —
Trạng thái vòng đời ACTIVE per chipdig —
Manufacturer — Infineon Technologies
Family — XC800 XC8xx
CPU Clock (max) — 86 MHz
Program Memory — 16 KB Flash
Supply Voltage (core) — 3 V
Pins — 38
Lead-Free / RoHS — Yes (compliant)
Terminal Form — Gull Wing
Temperature Grade — Industrial
Part Status — ACTIVE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá