SAF-XC886CM-8FFI vs SAF-XC886CM-8FFI5VAC So sánh

So sánh chi tiết song song của SAF-XC886CM-8FFI bằng Infineon và SAF-XC886CM-8FFI5VAC bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAF-XC886CM-8FFI5VAC SAF-XC886CM-8FFI5VAC - 8-bit MCU, 32KB Flash, CAN/LIN | Infineon

SAF-XC886CM-8FFI5VAC - 8-bit MCU, 32KB Flash, CAN/LIN | Infineon

SAF-XC886CM-8FFI5VAC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAF-XC886CM-8FFI SAF-XC886CM-8FFI5VAC
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture XC800 8051-compatible 8-bit CPU —
Series XC886/888CLM —
Program Memory (Flash) 32 KB —
RAM 1.75 KB 1.75 KB
Maximum CPU Clock 48 MHz —
Điện áp cung cấp 3 V to 5.5 V 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +125 C
Hộp PG-TQFP-48 TQFP-48 (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Ports 13 —
CAN Controller CAN 2.0B active (on-chip, hardware frame buffering) —
LIN Support Yes (on-chip LIN) —
ROM Type Flash —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN, PLASTIC package per chipdig) Compliant
Trạng thái vòng đời ACTIVE per chipdig —
Core — XC800 (8-bit)
Family — XC88x
Flash Memory — 32 KB
Số chân — 48
Tần số xung maksimum — 24 MHz
CAN Interface — CAN 2.0B active (on-chip controller)
LIN Interface — Yes (LIN 1.3 / 2.0 slave/master)
ADC — 8-channel, 10-bit
PWM Unit — CCU6 (Capture/Compare Unit 6)
Watchdog — Window Watchdog + Brown-Out Detector
Terminal Form — GULL WING
Temperature Grade — INDUSTRIAL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá