SAF-XC886CM-8FFI5VAC vs SAK-XC2080M-104F80LAA So sánh
So sánh chi tiết song song của SAF-XC886CM-8FFI5VAC bằng Infineon và SAK-XC2080M-104F80LAA bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
SAF-XC886CM-8FFI5VAC - 8-bit MCU, 32KB Flash, CAN/LIN | Infineon
SAF-XC886CM-8FFI5VAC ✓ Hoạt độngInfineon
SAK-XC2080M-104F80LAA - 16-bit XC2000 MCU, 80MHz, LQFP-144 | Infineon
SAK-XC2080M-104F80LAA ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SAF-XC886CM-8FFI5VAC | SAK-XC2080M-104F80LAA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core | XC800 (8-bit) | — |
| Family | XC88x | — |
| Flash Memory | 32 KB | — |
| RAM | 1.75 KB | — |
| Số chân | 48 | — |
| Hộp | TQFP-48 (7x7 mm) | 144-pin LQFP |
| Tần số xung maksimum | 24 MHz | 104 MHz (bin-limited to 80 MHz) |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V | 3.0 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 C to +125 C (automotive) |
| CAN Interface | CAN 2.0B active (on-chip controller) | — |
| LIN Interface | Yes (LIN 1.3 / 2.0 slave/master) | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | 12-bit, multi-channel |
| PWM Unit | CCU6 (Capture/Compare Unit 6) | — |
| Watchdog | Window Watchdog + Brown-Out Detector | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Temperature Grade | INDUSTRIAL | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Series | — | XC2000 (C166 family) |
| Core Processor | — | C166SV2 (16-bit) |
| Core Speed | — | 80 MHz |
| Program Memory Size | — | 832 KB Flash |
| RAM Size | — | 82 KB SRAM |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 16 bit |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: number of GPIO] |
| Communication Interfaces | — | CAN, LIN, UART, SPI, I2C |