SAK-TC213L-8F133F vs SAL-TC298TP-128F300L So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-TC213L-8F133F bằng Infineon và SAL-TC298TP-128F300L bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-TC213L-8F133F SAK-TC213L-8F133F - 133MHz TriCore AURIX MCU 0.5MB Flash | Infineon

SAK-TC213L-8F133F - 133MHz TriCore AURIX MCU 0.5MB Flash | Infineon

SAK-TC213L-8F133F ✓ Hoạt động
Infineon
SAL-TC298TP-128F300L SAL-TC298TP-128F300L - AURIX TC298 300MHz 8MB Flash MCU | Infineon

SAL-TC298TP-128F300L - AURIX TC298 300MHz 8MB Flash MCU | Infineon

SAL-TC298TP-128F300L ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-TC213L-8F133F SAL-TC298TP-128F300L
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family AURIX TC21xL AURIX TC2xx
Part Number Suffix AC (Tape & Reel, OEM automotive) —
Architecture TriCore v1.6E (32-bit) —
CPU Cores 1 (single-core) —
Tần số xung maksimum 133 MHz —
Program Memory (Flash) 0.5 MB (512 KB) —
SRAM (incl. Cache) 56 KB —
DMA Channels 16 —
CAN Nodes 3 —
ADC Modules 2 —
External Bus Interface No —
Hộp PG-TQFP-100 (12x12 mm) BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive grade 1) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Quality / Safety Standard ISO 26262 compliant —
Trạng thái RoHS Compliant —
Sub-Family — TC29xT
Core Architecture — TriCore 32-bit superscalar
Maximum CPU Frequency — 300 MHz
Program Flash — 8 MB
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Ethernet — 100 Mbit/s MAC
CAN-FD — Multiple channels
LIN — Supported
Generic Timer Module (GTM) — Integrated
Capture Compare Unit (CCU6) — Integrated
Hardware Security Module (HSM) — Integrated
ISO 26262 Functional Safety — Compliant
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá