SAK-TC233LP-32F200F vs SAL-TC298TP-128F300L So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-TC233LP-32F200F bằng Infineon và SAL-TC298TP-128F300L bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-TC233LP-32F200F SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon

SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon

SAK-TC233LP-32F200F ✓ Hoạt động
Infineon
SAL-TC298TP-128F300L SAL-TC298TP-128F300L - AURIX TC298 300MHz 8MB Flash MCU | Infineon

SAL-TC298TP-128F300L - AURIX TC298 300MHz 8MB Flash MCU | Infineon

SAL-TC298TP-128F300L ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-TC233LP-32F200F SAL-TC298TP-128F300L
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture TriCore TC1.6 (32-bit RISC/DSP) TriCore 32-bit superscalar
Number of Cores 1 —
Max Clock Frequency 200 MHz —
Program Memory (Flash) 2 MB (2M x 8) —
SRAM (incl. Cache) 192 KB —
Hộp PG-TQFP-100-23 (TQFP-100, 0.4 mm pitch) BGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
A/D Input Lines 24 —
CAN Nodes 6 (Classic CAN) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage (VDD) 3.3 V (core) / 5 V (I/O) —
Functional Safety ISO 26262 ASIL-B/D support —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Trạng thái vòng đời Active —
Product Family — AURIX TC2xx
Sub-Family — TC29xT
Maximum CPU Frequency — 300 MHz
Program Flash — 8 MB
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Ethernet — 100 Mbit/s MAC
CAN-FD — Multiple channels
LIN — Supported
Generic Timer Module (GTM) — Integrated
Capture Compare Unit (CCU6) — Integrated
Hardware Security Module (HSM) — Integrated
ISO 26262 Functional Safety — Compliant
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá