SAK-TC233LP-32F200F vs TC275T64F200WDCKXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SAK-TC233LP-32F200F bằng Infineon và TC275T64F200WDCKXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon
SAK-TC233LP-32F200F ✓ Hoạt độngInfineon
TC275T64F200WDCKXUMA1 - 32-Bit TriCore AURIX MCU, 200MHz, 4MB Flash | Infineon
TC275T64F200WDCKXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SAK-TC233LP-32F200F | TC275T64F200WDCKXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | TriCore TC1.6 (32-bit RISC/DSP) | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Max Clock Frequency | 200 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 2 MB (2M x 8) | 4 MB (4M x 8) |
| SRAM (incl. Cache) | 192 KB | 472 KB |
| Hộp | PG-TQFP-100-23 (TQFP-100, 0.4 mm pitch) | PG-LQFP-176-22 (LQFP-176 with exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| A/D Input Lines | 24 | — |
| CAN Nodes | 6 (Classic CAN) | 4 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40C to +150C (AEC-Q100 Grade 0, [DATA_NEEDED: exact range]) |
| Supply Voltage (VDD) | 3.3 V (core) / 5 V (I/O) | — |
| Functional Safety | ISO 26262 ASIL-B/D support | ISO 26262 ASIL-D capable |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Architecture | — | TriCore AURIX (TC27xT family) |
| CPU Cores | — | 3 x TriCore v1.6 (one may operate in lockstep) |
| Tần số xung maksimum | — | 200 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 1.3 V core / 5 V I/O |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Hardware Security Module (HSM) | — | Yes (AES, RSA, TRNG) |
| Communication Interfaces | — | CAN, CAN FD, LIN, FlexRay, SPI, UART |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| Số chân | — | 176 |