SAK-TC233LP-32F200N vs SAK-TC233LP-32F200F So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-TC233LP-32F200N bằng Infineon và SAK-TC233LP-32F200F bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-TC233LP-32F200N SAK-TC233LP-32F200N - 32-bit AURIX TC2 MCU, 200MHz, 2MB | Infineon

SAK-TC233LP-32F200N - 32-bit AURIX TC2 MCU, 200MHz, 2MB | Infineon

SAK-TC233LP-32F200N ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-TC233LP-32F200F SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon

SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon

SAK-TC233LP-32F200F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-TC233LP-32F200N SAK-TC233LP-32F200F
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series AURIX TC2 - TC23xL —
Core TriCore v1.6.1 (32-bit, single-core) —
CPU Family AURIX TC2xx —
Tần số xung maksimum 200 MHz —
Program Memory (Flash) 2 MB 2 MB (2M x 8)
RAM (SRAM) [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] KB —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: V_core / V_ext supply range] V —
Hộp PG-TQFP-100-23 (TQFP-100, 14x14 mm) PG-TQFP-100-23 (TQFP-100, 0.4 mm pitch)
Số chân 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: AEC-Q100 Grade / -40C to +150C grade] C —
CAN-FD Nodes Yes (M_CAN) —
Hardware Security Module (HSM) [DATA_NEEDED: HSM presence on LP variant] —
Functional Safety (ISO 26262) ASIL-B capable; LP-suffix variants support split-lock ASIL-D on selected functions —
Flash Endurance [DATA_NEEDED: program/erase cycles] cycles —
Data Retention [DATA_NEEDED: years] years —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3
Lead Free Yes —
Core Architecture — TriCore TC1.6 (32-bit RISC/DSP)
Number of Cores — 1
Max Clock Frequency — 200 MHz
SRAM (incl. Cache) — 192 KB
A/D Input Lines — 24
CAN Nodes — 6 (Classic CAN)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Supply Voltage (VDD) — 3.3 V (core) / 5 V (I/O)
Functional Safety — ISO 26262 ASIL-B/D support
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá