SAK-TC234LP-32F200N vs SAK-TC237LP-32F200N So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-TC234LP-32F200N bằng Infineon và SAK-TC237LP-32F200N bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-TC234LP-32F200N SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-TC237LP-32F200N SAK-TC237LP-32F200N AC - 32-bit AURIX TC2 MCU | Infineon | Auto

SAK-TC237LP-32F200N AC - 32-bit AURIX TC2 MCU | Infineon | Auto

SAK-TC237LP-32F200N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-TC234LP-32F200N SAK-TC237LP-32F200N
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture TriCore (32-bit) 32-bit TriCore
Family AURIX TC23xL —
Tần số xung maksimum 200 MHz —
Program Flash Memory 2 MB (2M x 8) 2 MB
Data Flash Memory 128 KB —
SRAM (incl. Cache) 192 KB —
Operating Voltage Range 1.17 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
CAN Nodes 6 (CAN / CAN-FD, ISO 11898-1) Multi-channel with CAN FD support
ADC Input Lines 24 —
Hộp TQFP-144 (16x16 mm), exposed pad PG-LFBGA-292-6
Package Designator PG-TQFP-144-27 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Grade Yes (AEC-Q100 qualified) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — AURIX TC2xx (TC23xL)
Core Count — 1 TriCore (single core)
Maximum CPU Clock — 200 MHz
FPU/DSP Extensions — Single-precision FPU and DSP instructions
On-chip SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Package Pitch — 0.8 mm
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive grade)
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Functional Safety Target — ISO 26262 ASIL-D capable
Hardware Security Module — Yes (HSM with secure boot)
Điện áp cung cấp — 3.3 V core / 5 V I/O domain (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá