SAK-TC234LP-32F200N vs SPC58EC70E1 So sánh
So sánh chi tiết song song của SAK-TC234LP-32F200N bằng Infineon và SPC58EC70E1 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon
SAK-TC234LP-32F200N ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
SPC58EC70E1 - 32-bit Power Arch MCU 180MHz 2MB Flash | STMicroelectronics
SPC58EC70E1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SAK-TC234LP-32F200N | SPC58EC70E1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | TriCore (32-bit) | e200z420 dual-core (Power Architecture Book E) |
| Family | AURIX TC23xL | SPC58 Chorus / SPC58 C Line |
| Tần số xung maksimum | 200 MHz | — |
| Program Flash Memory | 2 MB (2M x 8) | — |
| Data Flash Memory | 128 KB | — |
| SRAM (incl. Cache) | 192 KB | — |
| Operating Voltage Range | 1.17 V to 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| CAN Nodes | 6 (CAN / CAN-FD, ISO 11898-1) | — |
| ADC Input Lines | 24 | — |
| Hộp | TQFP-144 (16x16 mm), exposed pad | 64-pin eTQFP (10 mm x 10 mm) |
| Package Designator | PG-TQFP-144-27 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Automotive Grade | Yes (AEC-Q100 qualified) | — |
| Product Type | — | 32-bit Power Architecture Automotive MCU |
| Maximum CPU Clock | — | 180 MHz |
| Program Memory | — | 2 MB Flash with ECC |
| Series | — | SPC58EC70E1 |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VDD range] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (automotive grade 1) |
| Communication Interfaces | — | CAN-FD, FlexRay, LIN, Ethernet |
| Hardware Security | — | HSM (Hardware Security Module) support |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| ADC Channels | — | [DATA_NEEDED: ADC channel count] |
| AEC-Q100 | — | Qualified (automotive grade) |