SAK-TC387QP-160F300S vs SAK-TC364DP-64F300F So sánh
So sánh chi tiết song song của SAK-TC387QP-160F300S bằng Infineon và SAK-TC364DP-64F300F bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
SAK-TC387QP-160F300S - 32-bit AURIX TC3xx Quad-Core MCU | Infineon
SAK-TC387QP-160F300S ✓ Hoạt độngInfineon
SAK-TC364DP-64F300F - AURIX TC36x Dual-Core 300MHz MCU | Infineon
SAK-TC364DP-64F300F ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SAK-TC387QP-160F300S | SAK-TC364DP-64F300F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Family | AURIX TC3xx (second generation) | — |
| Series | TC38xQP | — |
| Core Architecture | Infineon TriCore TC1.6.2 (32-bit) | TriCore v1.6.2 (32-bit) |
| Number of Cores | 4 TriCore (2 lockstep checker cores included) | 2 (1 main + 1 checker in lockstep) |
| CPU Frequency | 300 MHz | — |
| Program Memory (FLASH) | 10 MB (10M x 8) | — |
| Flash Technology | Embedded 40 nm | — |
| Hộp | PG-LFBGA-292-11 | PG-LQFP-144-22 (TQFP-144) |
| Ethernet | 1 Gbit Ethernet | 100 Mbit (MII/RMII) |
| Functional Safety | ISO 26262 ASIL-D capable | ISO 26262 ASIL-D capable |
| HSM | Integrated Hardware Security Module | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40 C to +125 C (automotive Grade 1) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 3.3 V / 5 V (single-voltage operation) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Tần số xung maksimum | — | 300 MHz |
| Program Flash | — | 4 MB |
| SRAM | — | 672 KB |
| Automotive Grade | — | AEC-Q100 qualified |
| CAN-FD Ports | — | Multiple (per TC36xDP configuration) |
| LIN Channels | — | Multiple |
| Hardware Security Module | — | Yes (EVITA-Full) |
| Hardware ECC | — | Yes (Flash + RAM) |
| Integrated LDO | — | Yes |
| Typical Power Consumption | — | < 2 W |