SAK-XC2080M-104F80L vs SAK-TC233LP-32F200F So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-XC2080M-104F80L bằng Infineon và SAK-TC233LP-32F200F bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-XC2080M-104F80L SAK-XC2080M-104F80L - 16-bit MCU 80MHz 832KB Flash | Infineon

SAK-XC2080M-104F80L - 16-bit MCU 80MHz 832KB Flash | Infineon

SAK-XC2080M-104F80L ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-TC233LP-32F200F SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon

SAK-TC233LP-32F200F - AURIX 32-bit MCU, 200MHz, 2MB Flash | Infineon

SAK-TC233LP-32F200F ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-XC2080M-104F80L SAK-TC233LP-32F200F
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture C166SV2 (16-bit) TriCore TC1.6 (32-bit RISC/DSP)
CPU Clock Frequency 80 MHz max —
Program Flash 832 KB with ECC —
On-chip SRAM 138 KB —
Supply Voltage (Core) 1.5 V internal (EVR) —
Supply Voltage (IO) 3.3 V or 5 V —
ADC 12-bit, [DATA_NEEDED: channel count] —
CAN Modules MultiCAN (up to 2 nodes) —
Capture/Compare Units CCU6 —
USIC Channels [DATA_NEEDED: channel count] —
Hộp LQFP-144 (20 mm x 20 mm, 0.5 mm pitch) PG-TQFP-100-23 (TQFP-100, 0.4 mm pitch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Process Technology 0.18 micrometer CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Cores — 1
Max Clock Frequency — 200 MHz
Program Memory (Flash) — 2 MB (2M x 8)
SRAM (incl. Cache) — 192 KB
A/D Input Lines — 24
CAN Nodes — 6 (Classic CAN)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Supply Voltage (VDD) — 3.3 V (core) / 5 V (I/O)
Functional Safety — ISO 26262 ASIL-B/D support
Cấp MSL — 3
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá