SAK-XC2080M-104F80L vs SAK-TC234LP-32F200N So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-XC2080M-104F80L bằng Infineon và SAK-TC234LP-32F200N bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-XC2080M-104F80L SAK-XC2080M-104F80L - 16-bit MCU 80MHz 832KB Flash | Infineon

SAK-XC2080M-104F80L - 16-bit MCU 80MHz 832KB Flash | Infineon

SAK-XC2080M-104F80L ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-TC234LP-32F200N SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon

SAK-TC234LP-32F200N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-XC2080M-104F80L SAK-TC234LP-32F200N
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture C166SV2 (16-bit) TriCore (32-bit)
CPU Clock Frequency 80 MHz max —
Program Flash 832 KB with ECC —
On-chip SRAM 138 KB —
Supply Voltage (Core) 1.5 V internal (EVR) —
Supply Voltage (IO) 3.3 V or 5 V —
ADC 12-bit, [DATA_NEEDED: channel count] —
CAN Modules MultiCAN (up to 2 nodes) —
Capture/Compare Units CCU6 —
USIC Channels [DATA_NEEDED: channel count] —
Hộp LQFP-144 (20 mm x 20 mm, 0.5 mm pitch) TQFP-144 (16x16 mm), exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +125 C
Process Technology 0.18 micrometer CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — AURIX TC23xL
Tần số xung maksimum — 200 MHz
Program Flash Memory — 2 MB (2M x 8)
Data Flash Memory — 128 KB
SRAM (incl. Cache) — 192 KB
Operating Voltage Range — 1.17 V to 5.5 V
CAN Nodes — 6 (CAN / CAN-FD, ISO 11898-1)
ADC Input Lines — 24
Package Designator — PG-TQFP-144-27
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Automotive Grade — Yes (AEC-Q100 qualified)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá