SAK-XC2080M-104F80L vs SAK-XC2080M-104F80LAA So sánh

So sánh chi tiết song song của SAK-XC2080M-104F80L bằng Infineon và SAK-XC2080M-104F80LAA bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
SAK-XC2080M-104F80L SAK-XC2080M-104F80L - 16-bit MCU 80MHz 832KB Flash | Infineon

SAK-XC2080M-104F80L - 16-bit MCU 80MHz 832KB Flash | Infineon

SAK-XC2080M-104F80L ✓ Hoạt động
Infineon
SAK-XC2080M-104F80LAA SAK-XC2080M-104F80LAA - 16-bit XC2000 MCU, 80MHz, LQFP-144 | Infineon

SAK-XC2080M-104F80LAA - 16-bit XC2000 MCU, 80MHz, LQFP-144 | Infineon

SAK-XC2080M-104F80LAA ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SAK-XC2080M-104F80L SAK-XC2080M-104F80LAA
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture C166SV2 (16-bit) —
CPU Clock Frequency 80 MHz max —
Program Flash 832 KB with ECC —
On-chip SRAM 138 KB —
Supply Voltage (Core) 1.5 V internal (EVR) —
Supply Voltage (IO) 3.3 V or 5 V —
ADC 12-bit, [DATA_NEEDED: channel count] 12-bit, multi-channel
CAN Modules MultiCAN (up to 2 nodes) —
Capture/Compare Units CCU6 —
USIC Channels [DATA_NEEDED: channel count] —
Hộp LQFP-144 (20 mm x 20 mm, 0.5 mm pitch) 144-pin LQFP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Process Technology 0.18 micrometer CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — XC2000 (C166 family)
Core Processor — C166SV2 (16-bit)
Core Speed — 80 MHz
Program Memory Size — 832 KB Flash
RAM Size — 82 KB SRAM
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Tần số xung maksimum — 104 MHz (bin-limited to 80 MHz)
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive)
Communication Interfaces — CAN, LIN, UART, SPI, I2C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá