SC510379AZCFU vs MAX162ACNG+ So sánh
So sánh chi tiết song song của SC510379AZCFU bằng NXP Semiconductors và MAX162ACNG+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SC510379AZCFU | MAX162ACNG+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | Freescale Semiconductor (now NXP Semiconductors) | — |
| Part Status | Obsolete (maintained by Rochester Electronics) | — |
| Distributor Channel | Rochester Electronics authorized stock | — |
| Function Category | Analog-to-Digital Converter (ADC) | — |
| Package Type | [DATA_NEEDED: SOIC or other SMD package] | — |
| Số chân | 16 (per standard listing reference) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: commercial or industrial grade] | — |
| Độ phân giải | [DATA_NEEDED: bit count] | 12 bit |
| Sample Rate | [DATA_NEEDED: samples per second] | — |
| Input Channels | [DATA_NEEDED: single or multi-channel] | — |
| Architecture | [DATA_NEEDED: SAR, sigma-delta, or other] | SAR (Successive Approximation) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| Digital Interface | [DATA_NEEDED: parallel or serial] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: compliant per distributor listing] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED] | — |
| Number of Channels | — | 1 |
| Conversion Rate | — | 308 kSPS |
| Conversion Time | — | 1.75 us (max) |
| Analog Input Range | — | 0 V to +5 V (unipolar) |
| Supply Voltage (Analog) | — | +5 V |
| Supply Voltage (Digital) | — | +5 V |
| Power Dissipation | — | 9 mW typical at 308 kSPS |
| Internal Reference | — | +2.5 V +/- 20 mV buried Zener |
| INL (max) | — | +/- 1/2 LSB ("A" grade) |
| DNL (max) | — | +/- 1/2 LSB ("A" grade) |
| Output Interface | — | 8/12-bit parallel |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (commercial) |
| Hộp | — | 24-pin PDIP (NG) |