SC510379AZCFU vs MAX176ACPA So sánh

So sánh chi tiết song song của SC510379AZCFU bằng NXP Semiconductors và MAX176ACPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SC510379AZCFU SC510379AZCFU - Freescale ADC IC | NXP Legacy

SC510379AZCFU - Freescale ADC IC | NXP Legacy

SC510379AZCFU Obsolete
Maxim Integrated
MAX176ACPA MAX176ACPA - 12-Bit 250ksps Serial ADC, 8-PDIP | Maxim

MAX176ACPA - 12-Bit 250ksps Serial ADC, 8-PDIP | Maxim

MAX176ACPA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SC510379AZCFU MAX176ACPA
Thương hiệu NXP Semiconductors Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Manufacturer Freescale Semiconductor (now NXP Semiconductors) —
Part Status Obsolete (maintained by Rochester Electronics) —
Distributor Channel Rochester Electronics authorized stock —
Function Category Analog-to-Digital Converter (ADC) —
Package Type [DATA_NEEDED: SOIC or other SMD package] —
Số chân 16 (per standard listing reference) 8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: commercial or industrial grade] —
Độ phân giải [DATA_NEEDED: bit count] 12 bit
Sample Rate [DATA_NEEDED: samples per second] —
Input Channels [DATA_NEEDED: single or multi-channel] —
Architecture [DATA_NEEDED: SAR, sigma-delta, or other] SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Digital Interface [DATA_NEEDED: parallel or serial] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: compliant per distributor listing] MAX176ACPA+ is RoHS compliant; MAX176ACPA (no +) is non-compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED] —
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 ksps
Number of Input Channels — 1
Input Type — Single-Ended (unipolar)
Supply Voltage (Analog) — +5 V
Supply Voltage (Negative) — -5 V or larger negative (for bipolar input range)
Giao diện — Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Track/Hold Acquisition Time — 0.4 us maximum
Conversion Time — 3.5 us
Reference Type — Internal buried-zener
Hộp — PDIP-8 (through-hole)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá