SC543288CFUE8 vs MAX1285BCSA So sánh

So sánh chi tiết song song của SC543288CFUE8 bằng NXP Semiconductors và MAX1285BCSA bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SC543288CFUE8 SC543288CFUE8 - NXP Specialized Interface IC | LQFP-128

SC543288CFUE8 - NXP Specialized Interface IC | LQFP-128

SC543288CFUE8 ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1285BCSA MAX1285BCSA - 12-Bit 300ksps ADC, 3V, Serial | Maxim

MAX1285BCSA - 12-Bit 300ksps ADC, 3V, Serial | Maxim

MAX1285BCSA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SC543288CFUE8 MAX1285BCSA
Thương hiệu NXP Semiconductors Analog Devices
Danh mục Interface ICs ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Part Number SC543288CFUE8 MAX1285BCSA
Device Type Interface - Specialized IC —
Hộp LQFP-128 8-pin SOIC (SO-8, narrow body)
Package Suffix CFUE8 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0 °C to +70 °C (commercial, "BCSA" suffix)
Trạng thái RoHS Compliant (per LCSC listing) [DATA_NEEDED: RoHS status - cross-reference shows MAX1285BCSA+ is lead-free compliant; original "BCSA" variant RoHS data not in verified web data]
Lead-Free Finish Yes —
Country of Origin [DATA_NEEDED: COO] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
I/O Pin Count 128 —
Pin Pitch [DATA_NEEDED: lead pitch mm] —
Primary Market Channel Rochester Electronics (authorized aftermarket) —
Secondary Market Channel LCSC, JLCPCB, Components-House —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Inputs — 1 single-ended (true-differential input stage)
Sampling Rate (max) — 300 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Input Supply Voltage (Analog/Digital) — +2.7 V to +3.6 V (single supply)
Internal Reference Voltage — +2.5 V
Supply Current (operating) — 2.5 mA (typical)
Giao diện — Serial, SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Track/Hold Bandwidth — Wide-bandwidth T/H (per datasheet)
Số chân — 8
Lead-Free (MAX1285BCSA+ suffix) — Yes (Pb-free Sn/Ag/Cu lead finish; the "+" suffix denotes lead-free version)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá