SC667112CLC vs MC9S08QG8CFFE So sánh

So sánh chi tiết song song của SC667112CLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08QG8CFFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SC667112CLC SC667112CLC - 8-Bit S08 Core MCU, 20MHz, 16KB Flash | NXP

SC667112CLC - 8-Bit S08 Core MCU, 20MHz, 16KB Flash | NXP

SC667112CLC Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08QG8CFFE MC9S08QG8CFFE - 8-bit S08 MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9S08QG8CFFE - 8-bit S08 MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9S08QG8CFFE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SC667112CLC MC9S08QG8CFFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture S08 (8-bit CISC) —
Core Family Freescale/NXP S08 family —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 16 KB —
Instruction Set Compatibility Freescale HC08 (upward compatible) —
Bus Architecture Von Neumann —
Maximum Operating Frequency 20 MHz —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: Vdd range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] —
Package Type LQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân [DATA_NEEDED: pin count from LQFP package] —
On-chip Debug Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturing Status Rochester Electronics continues supply as authorized aftermarket source —
Core Processor — S08
Core Size — 8-Bit
Bus Speed — 20 MHz
Flash Memory — 8KB (8K x 8)
Instruction Set — HC08 with added BGND instruction
Hộp — 16-QFN-EP (5x5 mm) with exposed pad
Supplier Device Package — QFN-16
Program Memory Type — FLASH
On-Chip Debug — Background debugging system with breakpoint capability
Family — HCS08 / S08QG
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of GPIO]
Peripherals — Serial interfaces and peripherals typical of S08QG family
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá