SCF5249LAG120 vs MCF5249LAG120 So sánh
So sánh chi tiết song song của SCF5249LAG120 bằng NXP Semiconductors và MCF5249LAG120 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5249LAG120 - ColdFire V2 32-bit 120MHz MCU 144-LQFP | NXP
MCF5249LAG120 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SCF5249LAG120 | MCF5249LAG120 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | ColdFire V2 | ColdFire V2 |
| Core Size | 32-Bit | 32-bit |
| Maximum Clock Speed | 120 MHz | — |
| On-Chip SRAM | 96 KB | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | ROMless |
| Core Supply Voltage | 1.8 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Hộp | 144-LQFP (20 x 20 mm) | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -20C to +70C (commercial ambient per datasheet note) | — |
| Connectivity | I2C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART | I2C, IDE, Memory Card, SPI, UART/USART |
| Peripherals | DMA, I2S, POR, Serial Audio, WDT | DMA, I2S, POR, Serial Audio, WDT |
| Number of Terminals | 144 | — |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Code | LFQFP | — |
| Performance | 125+ Dhrystone 2.1 MIPS @ 140 MHz (typ. 120 MHz at this speed grade) | Approx. 1.3 mW/MHz; ColdFire V2 family delivers over 125 Dhrystone 2.1 MIPS @ 140 MHz |
| Typical Power | 1.3 mW/MHz (ColdFire-class low power) | — |
| Integrated Ethernet | EMAC (Ethernet MAC) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status not in provided data] | [DATA_NEEDED: RoHS Status] |
| Part Status | Not For New Designs | End of Life (not for new designs) |
| Max Clock Speed | — | 120 MHz |
| SRAM | — | 96 KB |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: Number of GPIO] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Series | — | MCF524x |