SCF5250VM120 vs MCF53015CMJ240J So sánh
So sánh chi tiết song song của SCF5250VM120 bằng NXP Semiconductors và MCF53015CMJ240J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF53015CMJ240J - ColdFire V3 MPU 240MHz | 256-MAPBGA | NXP
MCF53015CMJ240J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SCF5250VM120 | MCF53015CMJ240J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Lần mua cuối |
| Product Type | 32-bit ROMless microcontroller | — |
| Processor Core | ColdFire V2 MCF52xx | — |
| Architecture | RISC 32-bit | — |
| Maximum Processor Frequency | 120 MHz | — |
| RAM Size | 128 kB | — |
| Program Memory | ROMless | — |
| Number of I/O Pins | 57 | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Process Technology | 0.13 um | — |
| Hộp | 196-LBGA (15 x 15 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Package Type | MAP-BGA-196 | — |
| Tray Packaging | Tray | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) |
| Datasheet File Size | 1 MB | — |
| Datasheet Page Count | 56 pages | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Compliant (per NXP product family policy) |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH compliance] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Core Processor | — | ColdFire V3 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 240 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external memory required) |
| Number of I/O | — | 83 |
| Connectivity | — | EBI/EMI, Ethernet, I2C, Memory Card, SSI, SPI, UART/USART, USB, USB OTG |
| Peripherals | — | DMA, PWM, WDT |
| Core Feature | — | EMAC (Enhanced Multiply-Accumulate) |
| On-chip Voice Codec | — | Yes (integrated) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Vcore/VIo voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial grade (per Freescale datasheet Partstack record) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen status] |
| Ethernet MAC | — | Integrated 10/100 Ethernet MAC |
| Trạng thái vòng đời | — | Last Time Buy |