SCKL16Z128VLH4R vs MKL16Z128VLH4 So sánh

So sánh chi tiết song song của SCKL16Z128VLH4R bằng NXP Semiconductors và MKL16Z128VLH4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SCKL16Z128VLH4R SCKL16Z128VLH4R - Kinetis KL16 MCU 128KB Flash LQFP-64

SCKL16Z128VLH4R - Kinetis KL16 MCU 128KB Flash LQFP-64

SCKL16Z128VLH4R ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL16Z128VLH4 MKL16Z128VLH4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash LQFP-64 | NXP

MKL16Z128VLH4 - 48MHz Cortex-M0+ MCU 128KB Flash LQFP-64 | NXP

MKL16Z128VLH4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SCKL16Z128VLH4R MKL16Z128VLH4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ —
CPU Bit Width 32-bit —
Maximum CPU Frequency 48 MHz 48 MHz
Program Flash Memory 128 KB —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
USB Controller USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver —
ADC 12-bit SAR 12-bit SAR ADC
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD range] [DATA_NEEDED: VDD range]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Series Kinetis KL16 Sub-Family Kinetis KL1x / KL16 sub-family
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
Core Count — Single-core
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory Size — 128 KB (128K x 8)
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — 16 KB
EEPROM / FlexNVM — Not present (per family datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/extended grade]
USB — USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver
Số chân — 64

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá