SFP-10G-ZR-S-ST vs SFP-10G-ZR-ST So sánh

So sánh chi tiết song song của SFP-10G-ZR-S-ST bằng StarTech và SFP-10G-ZR-ST bằng StarTech. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SFP-10G-ZR-S-ST SFP-10G-ZR-ST
Thương hiệu StarTech StarTech
Danh mục Fiber Optic Fiber Optic
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Form Factor SFP+ (SFF-8431) SFP+
Tốc độ dữ liệu 10 Gbps 10 Gbps
Protocol 10GBASE-ZR (IEEE 802.3ae) 10GBASE-ZR / 10GBASE-ZW / OTU2 / OTU2e (per compatible SFP-10G-ZR spec)
Wavelength 1550 nm 1550 nm
Maximum Reach 80 km (49.7 mi) on SMF 80 km (49.7 mi)
Fiber Type Single-Mode Fiber (SMF, G.652) Single-Mode Fiber (SMF, G.652)
Connector LC Duplex (UPC) Duplex LC
Transmitter Type EML (1550 nm) —
Receiver Type APD —
Digital Diagnostic Monitoring (DDM/DOM) Yes (SFF-8472) —
Hot-Swappable Yes —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to 70 °C (commercial S-Class) 0C to +70C (commercial, typical SFP+ class)
Cisco Compatibility SFP-10G-ZR-S (ASR9000, ASR1000, NCS5500, C3850, C9500) —
MSA Compliance SFF-8431 / SFF-8472 / IEEE 802.3ae SFP+ MSA (SFF-8431 electrical, SFF-8472 management)
Power Consumption [DATA_NEEDED: typical power dissipation] —
TX Output Power [DATA_NEEDED: typical TX power] —
RX Sensitivity [DATA_NEEDED: typical RX sensitivity] —
Trạng thái RoHS Compliant (per StarTech product page) —
Digital Diagnostic Monitoring (DDM) — Yes (SFF-8472 compatible)
Compatible Host Platforms — Cisco ASR9000, ASR1000, NCS5500, C3850, C9500 and other Cisco SFP+ slots
Hot Pluggable — Yes
Điện áp cung cấp — 3.3 V (SFP+ MSA)
Kiểu lắp đặt — Pluggable, SFP+ cage
Warranty — Lifetime (per StarTech.com)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá