SGTL5000XNLA3R2 vs SGTL5000XNAA3R2 So sánh
So sánh chi tiết song song của SGTL5000XNLA3R2 bằng NXP Semiconductors và SGTL5000XNAA3R2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
SGTL5000XNLA3R2 - Ultra-Low-Power Stereo Audio Codec | NXP
SGTL5000XNLA3R2 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
SGTL5000XNAA3R2 - Stereo Audio Codec, 32-QFN-EP | NXP
SGTL5000XNAA3R2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SGTL5000XNLA3R2 | SGTL5000XNAA3R2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Audio Codecs | Audio Codecs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Stereo Audio Codec with Headphone Amplifier | — |
| Hộp | 20-QFN-EP (3x3 mm) | 32-QFN-EP (5x5 mm) |
| DAC-to-Headphone Power | 4 mW | — |
| DAC SNR | 98 dB | — |
| DAC THD+N | -80 dB | — |
| Control Interface | I2C / SPI (selectable) | I2C, SPI, Serial |
| Audio Data Interface | I2S, left-justified, right-justified, DSP | — |
| Headphone Output | Capless, ground-referenced | Capless, ground-centered |
| Line Inputs | Stereo line-in + stereo mic-in (analog) | — |
| Line Outputs | Stereo line-out | — |
| Integrated PLL | Yes (for clock reuse) | Yes |
| Supply Voltage (Analog) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 1.1 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| Supply Voltage (Headphone) | 1.62 V to 4.2 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / Yes | — |
| Chức năng | — | Stereo Audio Codec with Headphone Amplifier |
| Number of ADCs | — | 1 |
| Number of DACs | — | 1 |
| Number of Input Channels | — | 2 |
| Number of Output Channels | — | 2 |
| ADC/DAC Resolution | — | 24 bit |
| ADC SNR | — | 100 dB |
| DAC-to-Headphone SNR | — | 98 dB |
| DAC-to-Headphone THD+N | — | -80 dB |
| DAC-to-Headphone Power Consumption | — | 4 mW |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 8 kHz to 96 kHz |
| Digital Interface | — | I2S, Left/Right Justified |
| Supply Voltage (Analog Core) | — | 0.9 V to 1.2 V (internal LDO) |