SI3201-FS vs SI3201-KS So sánh
So sánh chi tiết song song của SI3201-FS bằng Skyworks Solutions và SI3201-KS bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI3201-FS | SI3201-KS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Silicon Labs |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Device Type | Subscriber Line Interface Concept (SLIC), telecom interface IC | Programmable CMOS SLIC with codec interface, ringing and battery-voltage generation |
| Linefeed Voltage | 100 V | — |
| Ringing Voltage | Up to 90 VPK, software-programmable internal balanced ringing | — |
| Ringing Condition | 5 REN to 4 kft; 3 REN to 8 kft | — |
| Architecture | Programmable CMOS SLIC | — |
| Codec Interface | Software-programmable codec interface | Software-programmable codec interface |
| Battery Supply | Integrated battery supply with dynamic voltage output | Integrated battery supply with dynamic voltage output |
| Channel Count | 1 SLIC channel | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | — |
| Điện áp yên tĩnh | 41 mA | — |
| Hộp | 16-SOIC | 16-SOIC (0.154 inch, 3.90 mm width) with exposed pad |
| Package Width | 3.90 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Lead Status | Lead-free | — |
| Manufacturer Description | 100 V linefeed interface IC for Si321x | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Application Category | — | Customer premises equipment (CPE) |
| Linefeed Rating | — | 100 V |
| Maximum Balanced Ringing Voltage | — | 90 VPK |
| Ringing Load at 4 kft | — | 5 REN |
| Ringing Load at 8 kft | — | 3 REN |
| Ringing Control | — | Software-programmable internal balanced ringing |
| Process Technology | — | Low-voltage CMOS |
| Package Body Width | — | 3.90 mm |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Lead-Free Status | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |