SI3402-A-GMR vs SI3402-B-GMR So sánh
So sánh chi tiết song song của SI3402-A-GMR bằng Skyworks Solutions và SI3402-B-GMR bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI3402-A-GMR - 802.3af PoE PD Controller, 17W | Skyworks
SI3402-A-GMR ⚠ Lần mua cuốiSkyworks Solutions
SI3402-B-GMR - 802.3af/at PoE+ PD Controller + DC-DC, 20-QFN | Skyworks
SI3402-B-GMR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI3402-A-GMR | SI3402-B-GMR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power Management |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Product Type | PoE Powered Device (PD) Controller | PoE PD Controller + DC-DC Switching Regulator |
| Standards Compliance | IEEE 802.3af, pre-standard (legacy/Cisco) PoE | — |
| Maximum Output Power | 17 W (Class 3) | 13 W (Class 3) |
| Channel Count | 1 Channel | — |
| Input Voltage Range (PoE line) | 37 V to 57 V | — |
| On-chip Diode Bridges | Yes (both data and spare pairs) | — |
| Internal Hot-Swap FET Rating | 100 V | — |
| Hộp | 20-QFN (5x5 mm) with Exposed Pad | 20-QFN, 5x5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Post-Regulator Topology | Isolated flyback or non-isolated buck (configurable) | — |
| EMI Performance | Low-EMI with internal oscillator dithering | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Maintain Power Signature (MPS) | Yes (automatic) | — |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Standard Compliance | — | IEEE 802.3af / 802.3at (PoE+ Type 1) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Input Voltage Range (PoE Line) | — | 37 V to 57 V |
| Absolute Maximum Input Voltage | — | 100 V (transient) |
| Supported PD Classes | — | Class 0, 1, 2, 3 |
| Hot-Swap FET | — | Internal, integrated |
| Switching FET | — | Internal, integrated |
| Output Topology | — | Isolated or non-isolated flyback/buck (configurable) |