SI4112-BT vs SI4113-BT So sánh
So sánh chi tiết song song của SI4112-BT bằng Silicon Labs và SI4113-BT bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI4112-BT | SI4113-BT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Hoạt động |
| Device Type | Dual-band RF frequency synthesizer with integrated VCOs | — |
| Maximum Stated Frequency | 1 GHz | — |
| Output Count | 1 | — |
| Hộp | 24-TSSOP, 0.173 inch, 4.40 mm width | 24-pin TSSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Application Category | Wireless communications RF signal generation | — |
| Integrated VCOs | Integrated VCOs specified by search result description | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Phase Noise | [DATA_NEEDED: phase noise] | — |
| Tuning Range | [DATA_NEEDED: tuning range] | — |
| Lock Time | [DATA_NEEDED: lock time] | — |
| Output Power | [DATA_NEEDED: output power] | — |
| Reference Input Frequency | [DATA_NEEDED: reference input frequency] | — |
| Control Interface | [DATA_NEEDED: control interface] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | No per Mouser listing |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Product Type | — | Dual-band RF frequency synthesizer IC |
| Maximum Frequency | — | 1.8 GHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Typical Operating Supply | — | 3.6 V |
| Typical Supply Current | — | 18 mA |
| Standby Current | — | 1 µA |
| Input-to-Output Ratio | — | 1:1 |
| Integrated Functions | — | Integrated VCOs and loop filters |
| External Components Required | — | 2 minimum external components |
| RF Outputs | — | RF1 and RF2 outputs |
| Harmonic Suppression | — | -26 dBc |
| Power-Down Modes | — | Programmable |
| Nhiệt độ hoạt động | — | Maximum +85 °C |
| Package Width | — | 4.40 mm (0.173 in) |