SI4112-BT vs SI4122-D-GT So sánh
So sánh chi tiết song song của SI4112-BT bằng Silicon Labs và SI4122-D-GT bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI4112-BT | SI4122-D-GT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Unknown | Obsolete |
| Device Type | Dual-band RF frequency synthesizer with integrated VCOs | — |
| Maximum Stated Frequency | 1 GHz | — |
| Output Count | 1 | — |
| Hộp | 24-TSSOP, 0.173 inch, 4.40 mm width | 24-pin TSSOP, 4.40 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Application Category | Wireless communications RF signal generation | — |
| Integrated VCOs | Integrated VCOs specified by search result description | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: input voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Phase Noise | [DATA_NEEDED: phase noise] | [DATA_NEEDED: phase noise] |
| Tuning Range | [DATA_NEEDED: tuning range] | — |
| Lock Time | [DATA_NEEDED: lock time] | [DATA_NEEDED: PLL lock time] |
| Output Power | [DATA_NEEDED: output power] | -14 dBm to 1 dBm |
| Reference Input Frequency | [DATA_NEEDED: reference input frequency] | — |
| Control Interface | [DATA_NEEDED: control interface] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Product Type | — | Dual-band RF synthesizer with integrated VCOs |
| Manufacturer | — | Silicon Labs / Skyworks Solutions, Inc. |
| Lower RF Frequency Range | — | 750 MHz to 1500 MHz |
| Upper RF Frequency Range | — | 900 MHz to 1800 MHz |
| Reference Input Frequency Range | — | 2 MHz to 26 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 3.6 V |
| Điện áp cung cấp | — | 18 mA to 27 mA |
| Cấu hình đầu ra | — | RF2/IF output |
| Harmonic Content | — | -26 dBc to -20 dBc |
| Device Frequency | — | 1.5 GHz |
| Architecture | — | Phase-locked loop with integrated VCOs |
| Application | — | Wireless communications |
| Tuning Resolution | — | [DATA_NEEDED: tuning resolution] |