SI4113-BT vs SI4136-BT So sánh
So sánh chi tiết song song của SI4113-BT bằng Silicon Labs và SI4136-BT bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI4113-BT | SI4136-BT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Unknown |
| Product Type | Dual-band RF frequency synthesizer IC | — |
| Maximum Frequency | 1.8 GHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Typical Operating Supply | 3.6 V | — |
| Typical Supply Current | 18 mA | 25.7 mA |
| Standby Current | 1 µA | 5 uA |
| Input-to-Output Ratio | 1:1 | — |
| Integrated Functions | Integrated VCOs and loop filters | VCOs, loop filters, varactors, resonators, reference divider, VCO divider, and phase detectors |
| External Components Required | 2 minimum external components | — |
| RF Outputs | RF1 and RF2 outputs | — |
| Harmonic Suppression | -26 dBc | — |
| Power-Down Modes | Programmable | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Maximum +85 °C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 24-pin TSSOP | 24-TSSOP |
| Package Width | 4.40 mm (0.173 in) | 4.40 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Trạng thái RoHS | No per Mouser listing | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Device Type | — | ISM RF frequency synthesizer IC |
| Maximum Operating Frequency | — | 2.5 GHz |
| Number of Integrated VCOs | — | 3 |
| Control Interface | — | Three-wire serial interface |
| Programmable Settings | — | Divider and power-down settings |
| Output Frequency Information | — | 2.5 GHz maximum operating frequency |
| Phase Noise | — | Low phase noise; numeric value not provided in verified data |
| External Component Requirement | — | Minimal external components required |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Trạng thái vòng đời | — | [DATA_NEEDED: manufacturer lifecycle status] |