SI4122-D-GT vs SI4112-BT So sánh
So sánh chi tiết song song của SI4122-D-GT bằng Silicon Labs và SI4112-BT bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI4122-D-GT | SI4112-BT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Unknown |
| Product Type | Dual-band RF synthesizer with integrated VCOs | — |
| Manufacturer | Silicon Labs / Skyworks Solutions, Inc. | — |
| Lower RF Frequency Range | 750 MHz to 1500 MHz | — |
| Upper RF Frequency Range | 900 MHz to 1800 MHz | — |
| Reference Input Frequency Range | 2 MHz to 26 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Điện áp cung cấp | 18 mA to 27 mA | — |
| Cấu hình đầu ra | RF2/IF output | — |
| Output Power | -14 dBm to 1 dBm | [DATA_NEEDED: output power] |
| Harmonic Content | -26 dBc to -20 dBc | — |
| Device Frequency | 1.5 GHz | — |
| Architecture | Phase-locked loop with integrated VCOs | — |
| Hộp | 24-pin TSSOP, 4.40 mm width | 24-TSSOP, 0.173 inch, 4.40 mm width |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface mount |
| Application | Wireless communications | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Phase Noise | [DATA_NEEDED: phase noise] | [DATA_NEEDED: phase noise] |
| Lock Time | [DATA_NEEDED: PLL lock time] | [DATA_NEEDED: lock time] |
| Tuning Resolution | [DATA_NEEDED: tuning resolution] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| Device Type | — | Dual-band RF frequency synthesizer with integrated VCOs |
| Maximum Stated Frequency | — | 1 GHz |
| Output Count | — | 1 |
| Application Category | — | Wireless communications RF signal generation |
| Integrated VCOs | — | Integrated VCOs specified by search result description |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: input voltage range] |
| Tuning Range | — | [DATA_NEEDED: tuning range] |
| Reference Input Frequency | — | [DATA_NEEDED: reference input frequency] |
| Control Interface | — | [DATA_NEEDED: control interface] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |