SI5335C-B07520-GM vs SI5335C-B-GM So sánh
So sánh chi tiết song song của SI5335C-B07520-GM bằng Skyworks Solutions và SI5335C-B-GM bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI5335C-B07520-GM - 4-Output Clock Generator, 350 MHz, QFN-24 | Skyworks
SI5335C-B07520-GM ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI5335C-B-GM - 4-Output Any-Freq Clock Generator (<350 MHz) | Skyworks
SI5335C-B-GM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI5335C-B07520-GM | SI5335C-B-GM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Clock generator | — |
| Số lượng đầu ra | 4 | 4 (4 banks; differential pair or 2x single-ended per bank) |
| Kiểu đầu ra | Differential or single-ended (CMOS, LVDS, HCSL, LVPECL) | — |
| Output Frequency Range | 1 MHz to 350 MHz | 1 MHz to 350 MHz per output |
| Input Type | Crystal, LVCMOS, LVDS, LVPECL, HCSL reference | — |
| Number of Input References | 1 | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (single supply) | — |
| Internal LDOs | Yes (2.5 V/3.3 V core LDO) | — |
| Programmability | Web-customizable via ClockBuilder Pro utility | — |
| User-Defined Pins | 5 (pins 3, 5, 6, 12, 19) | 5 (pins 3, 5, 6, 12, 19; input/control selectable via ClockBuilder) |
| Spread Spectrum | Configurable (down-spread and center-spread) | — |
| Output Enable Control | Per-bank OE (hardware-managed via pin) | — |
| Hộp | 24-VFQFN Exposed Pad (QFN-24, 4x4 mm) | 24-pin QFN (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Cấp MSL | 2 (1 year floor life) | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Packaging | Tray (GM suffix) | — |
| Product Type | — | Clock Generator (Quad, Any-Frequency) |
| Phase Jitter (RMS) | — | [DATA_NEEDED: phase jitter specific value, typically <200 fs RMS 12 kHz–20 MHz] |
| Reference Input Frequency | — | 2.5 MHz to 50 MHz |
| Number of MultiSynth Dividers | — | 4 (independent, fractional-N) |
| Output Formats Supported | — | LVPECL, LVDS, HCSL, LVCMOS, SSTL |
| Output Supply Voltages | — | 3.3 V, 2.5 V, 1.8 V, 1.5 V (per-bank independent) |
| Core Supply Voltage | — | 3.3 V, 2.5 V, or 1.8 V |
| Configuration Method | — | Factory NVM via ClockBuilder (B-suffix code) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial grade value] |
| Storage Temperature Range | — | -65 °C to +150 °C |
| Số chân | — | 24 |
| Lead-Free / RoHS | — | Lead-free, RoHS compliant (GM suffix) |
| Family | — | Si5335 / Si5335C (Web-Customizable Any-Freq Quad Clock Generator) |