SI5345A-D06546-GM vs SI5344B-D-GM So sánh
So sánh chi tiết song song của SI5345A-D06546-GM bằng Silicon Labs và SI5344B-D-GM bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
SI5345A-D06546-GM - 10-Output Any-Freq Jitter Attenuator | Silicon Labs
SI5345A-D06546-GM ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI5344B-D-GM - 4-Output Jitter Attenuator, 350 MHz | Skyworks
SI5344B-D-GM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI5345A-D06546-GM | SI5344B-D-GM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Clock Multiplier / Jitter Attenuator | Clock multiplier and jitter attenuator |
| Số lượng đầu ra | 10 | 4 |
| Max Output Frequency | 1028 MHz | — |
| Number of Inputs | 1 reference input pair (XA/XB) | 1 reference input |
| Jitter (12 kHz to 20 MHz) | <200 fs RMS typical [DATA_NEEDED: exact figure] | — |
| Output Types Supported | LVPECL, LVDS, HCSL, CML, CMOS, SSTL (per-pin configurable) | — |
| Frequency Synthesis Range | 1 Hz to 1.028 GHz per output | — |
| Architecture | MultiSynth fractional-N DSPLL | — |
| Reference Input | Differential pair (XA/XB) | — |
| Core Supply Voltage | 1.8 V or 3.3 V (single rail) [DATA_NEEDED: nominal typical] | — |
| Control Interface | I2C / SPI (ClockBuilder Pro configurable) | — |
| Hộp | 64-pin QFN (10x10 mm) with exposed pad | 44-pin QFN EP, 7x7 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact grade letter] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| Output Frequency Range | — | Up to 350 MHz per output |
| Input Frequency Range | — | 0.008 MHz to 750 MHz |
| Kiểu đầu ra | — | Differential or single-ended (programmable) |
| Jitter Performance | — | Sub-100 fs RMS typical (12 kHz to 20 MHz) |
| Programmable Memory | — | In-circuit programmable non-volatile memory (NVM) |
| Configuration Interface | — | I2C / SPI serial interface |
| Jitter Attenuation Bandwidth | — | Digitally programmable |
| Technology | — | Fourth-generation DSPLL with MultiSynth fractional-N |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |