SI5366-C-GQR vs SI5366-B-GQ So sánh
So sánh chi tiết song song của SI5366-C-GQR bằng Skyworks Solutions và SI5366-B-GQ bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI5366-C-GQR - 1.05GHz Jitter Attenuator Clock IC | Skyworks
SI5366-C-GQR ✓ Hoạt độngSilicon Labs
SI5366-B-GQ - Precision Clock Multiplier/Jitter Attenuator | Silicon Labs
SI5366-B-GQ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI5366-C-GQR | SI5366-B-GQ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Silicon Labs |
| Danh mục | Clock & Timing | Clock & Timing |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Clock Multiplier, Jitter Attenuator | — |
| PLL | Yes (DSPLL, third generation) | — |
| Number of Clock Inputs | 4 | 4 |
| Input Frequency Range | 8 kHz to 707.35 MHz | 8 kHz to 707 MHz |
| Number of Clock Outputs | 5 | 5 |
| Output Frequency Range | 8 kHz to 1050 MHz (max 1049.76 MHz) | 8 kHz to 1050 MHz |
| Maximum Output Frequency | 1.05 GHz | — |
| Output Signal Types | CML, CMOS, LVDS, LVPECL | — |
| Input Signal Types | Clock | — |
| Typical Applications | SONET OC-48/OC-192, Ethernet, Fibre Channel | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | TQFP-100 (14x14 mm) | 100-TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | Tray |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Type | — | Precision Clock Multiplier / Jitter Attenuator |
| Architecture | — | DSPLL (digital phase-locked loop) |
| Configuration | — | Pin-programmable (B grade) |
| Target Standards | — | SONET OC-48/OC-192, Ethernet, Fibre Channel |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| RMS Phase Jitter | — | [DATA_NEEDED: rms phase jitter] |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |