SI8422AD-D-IS vs SI8423AD-D-IS So sánh

So sánh chi tiết song song của SI8422AD-D-IS bằng Skyworks Solutions và SI8423AD-D-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Skyworks Solutions
SI8422AD-D-IS SI8422AD-D-IS - 5kV 2-Ch Digital Isolator, 1Mbps | Skyworks

SI8422AD-D-IS - 5kV 2-Ch Digital Isolator, 1Mbps | Skyworks

SI8422AD-D-IS ✓ Hoạt động
Skyworks Solutions
SI8423AD-D-IS SI8423AD-D-IS - 2-Channel Digital Isolator, 5kV, 1Mbps | Skyworks

SI8423AD-D-IS - 2-Channel Digital Isolator, 5kV, 1Mbps | Skyworks

SI8423AD-D-IS ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SI8422AD-D-IS SI8423AD-D-IS
Thương hiệu Skyworks Solutions Skyworks Solutions
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Voltage 5000 Vrms 5000 Vrms
Kênh 2 (1 forward + 1 reverse) —
Maximum Data Rate 1 Mbps —
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 20 kV/µs (minimum) 20 kV/µs minimum
Typical Propagation Delay 35 ns —
Propagation Delay Skew <10 ns (worst case, channel-to-channel) 2 ns
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V (each side) —
Default Output State (Fail-Safe) Logic LOW when input side unpowered (D variant) —
Channel Configuration Unidirectional, 1 fwd + 1 reverse —
Technology RF-coupled CMOS digital isolator (transformer-based) CMOS capacitive isolation
Hộp Wide-body 16-SOIC, 0.295 in (7.50 mm) 16-SOIC wide-body (0.295", 7.50 mm)
Creepage / Clearance 8 mm (wide-body SOIC) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Safety Certifications UL, CSA, VDE (Reinforced Insulation per IEC 60747-17 / IEC 62368-1) —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Number of Channels — 2 (both forward, uni-directional)
Data Rate (NRZ) — 1 Mbps
Supply Voltage (VDD1, VDD2) — 2.7 V to 5.5 V
Propagation Delay (tPHL / tPLH) — 35 ns maximum
Pulse-Width Distortion — 1.5 ns typical
Channel-to-Channel Skew — 0.5 ns
Minimum Pulse Width — 5 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
AEC-Q100 Qualification — Qualified

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá