SI8422BB-D-IS vs ADUM4151ARIZ-RL So sánh

So sánh chi tiết song song của SI8422BB-D-IS bằng Skyworks Solutions và ADUM4151ARIZ-RL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Skyworks Solutions
SI8422BB-D-IS SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks

SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks

SI8422BB-D-IS ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADUM4151ARIZ-RL ADUM4151ARIZ-RL - 5kV 7-CH SPIsolator Digital Isolator | Analog Devices

ADUM4151ARIZ-RL - 5kV 7-CH SPIsolator Digital Isolator | Analog Devices

ADUM4151ARIZ-RL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SI8422BB-D-IS ADUM4151ARIZ-RL
Thương hiệu Skyworks Solutions Analog Devices
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Isolation Rating 2500 V RMS —
Kênh 2 (1 forward + 1 reverse) —
Maximum Data Rate 150 Mbps —
Propagation Delay < 10 ns (worst case) —
Supply Voltage Range 2.70 V to 5.5 V (each side) 3 V to 5.5 V
Common-Mode Transient Immunity (CMTI) 20 kV/µs —
Default Output State (Fail-Safe) High (BB suffix; Low = AB) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (industrial) —
Hộp 8-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm width) 20-pin SOIC_W (increased creepage), 7.50 mm body width
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull-wing)
Technology CMOS, RF-coupled isolation —
AEC-Q100 Qualification Yes (automotive grade) —
Safety Certifications UL, CSA, VDE certified —
Trạng thái RoHS RoHS-compliant (JEDEC 260 °C reflow) Compliant
Cấp MSL MSL 2A 3
Isolation Voltage (rms) — 5000 Vrms
Number of Channels — 7
Channel Configuration — 2 Forward / 1 Reverse Auxiliary + 4 SPI lanes
Data Rate (max) — 2 Mbps
Propagation Delay (max) — 25 ns
Common-Mode Transient Immunity (min) — 25 kV/µs
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Isolation Technology — iCoupler chip-scale transformer
Withstand Voltage (per UL 1577) — 5 kV rms for 1 minute
Lead Finish — Matte Tin (lead-free)
Tape and Reel Packaging — 13-inch reel, -RL suffix
Auxiliary Channel Direction — 2/1 (forward/reverse)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá