SI8442AB-C-IS vs SI8422BB-D-IS So sánh
So sánh chi tiết song song của SI8442AB-C-IS bằng Skyworks Solutions và SI8422BB-D-IS bằng Skyworks Solutions. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI8442AB-C-IS - 4-Ch 2.5kV Digital Isolator 1Mbps | Skyworks
SI8442AB-C-IS ✓ Hoạt độngSkyworks Solutions
SI8422BB-D-IS - 2.5 kV 2-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8422BB-D-IS ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI8442AB-C-IS | SI8422BB-D-IS |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Skyworks Solutions |
| Danh mục | Digital Isolators | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Skyworks Solutions Inc. | — |
| Product Type | Digital Isolator (CMOS, RF-isolation) | — |
| Number of Channels | 4 | — |
| Channel Configuration | 2 Forward / 2 Reverse | — |
| Isolation Voltage (Vrms) | 2500 Vrms | — |
| Data Rate (max) | 1 Mbps | — |
| Propagation Delay (typical) | 35 ns | — |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 25 kV/µs (typical) | 20 kV/µs |
| Supply Voltage Range (VDD1, VDD2) | 2.70 V to 5.5 V | — |
| Quiescent Current (typ, 5 V, 1 Mbps) | < 1.6 mA per channel | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (industrial) | — |
| Hộp / Vỏ | 16-SOIC (0.295", 7.50 mm Body Width, wide-body) | — |
| Default Output State | High (no start-up initialization required) | — |
| Component Safety Standards | UL 1577, IEC 60747, CSA 5A | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-compliant (JEDEC 260 °C reflow) |
| Lead-Free | Yes | — |
| Isolation Rating | — | 2500 V RMS |
| Kênh | — | 2 (1 forward + 1 reverse) |
| Maximum Data Rate | — | 150 Mbps |
| Propagation Delay | — | < 10 ns (worst case) |
| Supply Voltage Range | — | 2.70 V to 5.5 V (each side) |
| Default Output State (Fail-Safe) | — | High (BB suffix; Low = AB) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Hộp | — | 8-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm width) |
| Technology | — | CMOS, RF-coupled isolation |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive grade) |
| Safety Certifications | — | UL, CSA, VDE certified |
| Cấp MSL | — | MSL 2A |