SI8630EC-B-IS1 vs ADUM1300ARWZ So sánh
So sánh chi tiết song song của SI8630EC-B-IS1 bằng Skyworks Solutions và ADUM1300ARWZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Skyworks Solutions
SI8630EC-B-IS1 - 3.75 kV Triple-Channel Digital Isolator | Skyworks
SI8630EC-B-IS1 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
ADUM1300ARWZ - 3-Ch Digital Isolator 2500Vrms | Analog Devices
ADUM1300ARWZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | SI8630EC-B-IS1 | ADUM1300ARWZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Skyworks Solutions | Analog Devices |
| Danh mục | Voltage Regulators | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Isolation Type | Digital Isolator (capacitive RF-coupled) | — |
| Kênh | 3 unidirectional (forward + 2 reverse in the family) | — |
| Isolation Rating | 3750 Vrms (1 minute per UL 1577) | — |
| Channel Configuration | 3/0 (3 forward, 0 reverse) | — |
| Maximum Data Rate | 150 Mbps | — |
| Propagation Delay | <10 ns typical | [DATA_NEEDED: Propagation Delay] |
| Pulse Width Distortion | 2 ns (typical) | [DATA_NEEDED: Pulse Width Distortion] |
| Common-Mode Transient Immunity (CMTI) | 35 kV/µs (minimum) | — |
| Supply Voltage Range (VDD1/VDD2) | 2.5 V to 5.5 V | — |
| Supply Current (per channel at 1 Mbps) | 1.8 mA typical | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | -40°C to +105°C |
| Fail-Safe Output | Default HIGH (B-grade variant) | — |
| Enable Inputs | Yes (single-point output control) | — |
| Hộp | 16-SOIC narrow body (0.154", 3.90 mm) | 16-SOIC (0.295", 7.50mm Width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | — | 3 |
| Isolation Voltage | — | 2500 Vrms |
| Tốc độ dữ liệu | — | 1 Mbps |
| CMTI | — | 25 kV/µs |
| Supply Voltage Range | — | 3.0 V to 5.5 V |
| Quiescent Current (per channel) | — | 1.3 mA (typical) |
| Technology | — | Magnetic Coupling (iCoupler) |
| Type | — | General Purpose |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |